词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“rộng rãi” (2)

rộng rãi
播放
英语 名wide
我的单词本
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
He has broad knowledge.
rộng rãi
播放
英语 形comfortable
我的单词本
Quần áo này rộng rãi
this clothes are loose

swap_horiz 相关词“rộng rãi” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“rộng rãi” (8)

Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
He has broad knowledge.
Quần áo này rộng rãi
this clothes are loose
Không gian phòng rộng rãi.
The room’s space is wide.
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
Drones are widely used in reconnaissance missions.
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
The new currency will be widely circulated from next month.
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
This is a pattern widely recognized in research.
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
Conspiracy theories about this incident are spreading widely online.
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
Children need ample activity space to develop.